折笄 zhé jī · chiết kê Hán Việt: chiết kê · Pinyin: zhé jī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 笄 (kê)Pinyinzhé jīHán Việtchiết kêCấu tạo折 + 笄 · chiết + kê nghĩa thành phần: chiết + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.春秋时晋士会(范武子)怒其子燮(文子)对长者不敬,以杖击之,折其委笄。委,周冠名;笄,结冠的簪子。见《国语.晋语五》◇用为训子的典故。