折簡

zhé jiǎn chiết giản

Hán Việt: chiết giản · Pinyin: zhé jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"折柬"。折半之简,言其礼轻。古人以竹简作书。 2.指书札或信笺。 3.谓裁纸写信。 4.犹断简。指书册﹑简牍的残篇。