折算
chiết toán
Hán Việt: chiết toán · Pinyin: zhé suàn
Tổng quan
chuyển đổi (giữa các loại tiền tệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển đổi (giữa các loại tiền tệ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.折合、換算。如:「我這輛中古機車折算一萬元賣給你。」 2.暗算,暗地裡傷害他人。元.無名氏《千里獨行》第三折:「據著他興心主意不相饒,折算你誰知道?我見他厚禮卑辭,親捧香醪,這裡面安排下斬人刀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 折合;换算; 暗算; 犹折寿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.折合;换算。 2.暗算。 3.犹折寿。
Eng
- CC-CEDICT to convert (between currencies)
- Cihui to convert (between currencies)