折箱 chiết tương Hán Việt: chiết tương Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 箱 (tương)Hán Việtchiết tươngCấu tạo折 + 箱 · chiết + tương nghĩa thành phần: chiết + tương Nghĩa EngCihui 折箱 héxiāng n. bellows