摺篷 triệp bồng Hán Việt: triệp bồng Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 篷 (bồng)Hán Việttriệp bồngCấu tạo摺 + 篷 · triệp + bồng nghĩa thành phần: triệp + bồng Nghĩa EngCihui 折篷 hépéng n. folding awning