折紋 zhé wén · chiết văn Hán Việt: chiết văn · Pinyin: zhé wén Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 紋 (văn)Pinyinzhé wénHán Việtchiết vănCấu tạo折 + 紋 · chiết + văn nghĩa thành phần: chiết + văn Nghĩa EngCihui 折紋 zhéwén n. wrinkle (of clothes/paper/etc.)