折纸

chiết chỉ

Hán Việt: chiết chỉ

Tổng quan

gấp giấy; xếp giấy (một loại thủ công của trẻ em)。兒童手工的一種,用紙折疊成物體的形狀。

Cấu tạo: (chiết) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp giấy; xếp giấy (một loại thủ công của trẻ em)。兒童手工的一種,用紙折疊成物體的形狀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將紙折疊。技藝精巧者,可以將紙折成各種動物或物體的形狀,成為一種手藝。