折綿 zhé mián · chiết miên Hán Việt: chiết miên · Pinyin: zhé mián Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 綿 (miên)Pinyinzhé miánHán Việtchiết miênCấu tạo折 + 綿 · chiết + miên nghĩa thành phần: chiết + miên