折紋
chiết văn
Hán Việt: chiết văn · Pinyin: zhé wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皱纹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皱纹。
Eng
- Cihui 折紋 zhéwén n. wrinkle (of clothes/paper/etc.)
Hán Việt: chiết văn · Pinyin: zhé wén