折羅 zhé luó · chiết la Hán Việt: chiết la · Pinyin: zhé luó Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 羅 (la)Pinyinzhé luóHán Việtchiết laCấu tạo折 + 羅 · chiết + la nghĩa thành phần: chiết + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折帛; 指宴会吃剩的饭菜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折帛。 2.指宴会吃剩的饭菜。