折罪
chiết tội
Hán Việt: chiết tội · Pinyin: zhé zuì
Tổng quan
chuộc tội
Nghĩa
Việt
- Cihui chuộc tội
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赎罪,抵消罪过; 折受;折杀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赎罪,抵消罪过。 2.折受;折杀。
Eng
- CC-CEDICT to atone for a crime
- Cihui to atone for a crime