折罚 chiết phạt Hán Việt: chiết phạt Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 罚 (phạt)Hán Việtchiết phạtCấu tạo折 + 罚 · chiết + phạt nghĩa thành phần: chiết + phạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懲罰。元.岳伯川《鐵拐李》第三折:「往日罪過,今日折罰。」也作「折乏」。