折羅飯 chiết la phạn Hán Việt: chiết la phạn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 羅 (la) + 飯 (phạn)Hán Việtchiết la phạnCấu tạo折 + 羅 + 飯 · chiết + la + phạn nghĩa thành phần: chiết + la + phạn Nghĩa EngCihui 折羅飯 hēluofàn n. <topo.> leftovers