折翅 zhé chì · chiết sí Hán Việt: chiết sí · Pinyin: zhé chì Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 翅 (sí)Pinyinzhé chìHán Việtchiết síCấu tạo折 + 翅 · chiết + sí nghĩa thành phần: chiết + sí