折蒲 zhé pú · chiết bồ Hán Việt: chiết bồ · Pinyin: zhé pú Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 蒲 (bồ)Pinyinzhé púHán Việtchiết bồCấu tạo折 + 蒲 · chiết + bồ nghĩa thành phần: chiết + bồ