折衷

zhé zhōng chiết trung

Hán Việt: chiết trung · Pinyin: zhé zhōng

Tổng quan

biến thể của 折中

Cấu tạo: (chiết) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 折中

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 調和太過與不及,使之得當合理。南朝梁.劉勰《文心雕龍.奏啟》:「是以世人為文,競於詆訶,吹毛取瑕,次骨為戾,復似善罵,多失折衷。」也作「折中」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"折中"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 折中[zhe2 zhong1]
  • Cihui variant of 折中

ja

  • JMdict compromise|cross|blending|eclecticism