折裙

zhé qúntriệp quần

Hán Việt: triệp quần · Pinyin: zhé qún

Tổng quan

váy xếp ly

新华 · Tân Hoa Đại lục

具有摺疊裙襬的裙子。《紅樓夢》第二六回:「穿著銀紅襖兒,青緞背心,白綾細摺裙。」

Cấu tạo: 摺 (triệp) + 裙 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 váy xếp ly
  • Biên soạn 折裙 héqún n. pleated skirt M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有摺疊裙襬的裙子。《紅樓夢》第二六回:「穿著銀紅襖兒,青緞背心,白綾細摺裙。」

Eng

  • Cihui pleated skirt

Từ liên quan

Gần nghĩa

折中 · 折价 · 折價 · 折光 · 折兑 · 折入 · 折冲 · 折刀