折角

zhé jiǎo chiết giác

Hán Việt: chiết giác · Pinyin: zhé jiǎo

Tổng quan

gấp góc trang | gấp tai trang sách

Cấu tạo: (chiết) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấp góc trang | gấp tai trang sách

Eng

  • CC-CEDICT to fold the corner of a page|to dog-ear
  • Cihui to fold the corner of a page; to dog-ear

ja

  • JMdict with trouble|at great pains|rare|valuable|precious