折讓 chiết nhượng Hán Việt: chiết nhượng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 讓 (nhượng)Hán Việtchiết nhượngCấu tạo折 + 讓 · chiết + nhượng nghĩa thành phần: chiết + nhượng Nghĩa EngCihui 折讓 héràng v. <acct.> allowances; rebates; discounts and allowances