折賬

zhé zhàng chiết trướng

Hán Việt: chiết trướng · Pinyin: zhé zhàng

Tổng quan

gán nợ: thế nợ/dùng hiện vật trả nợ

Cấu tạo: (chiết) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gán nợ: thế nợ/dùng hiện vật trả nợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用实物或劳力﹑人口抵偿债务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用实物或劳力﹑人口抵偿债务。