折蹬

zhé dēng chiết đặng

Hán Việt: chiết đặng · Pinyin: zhé dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折磨。