折身

zhé shēn chiết thân

Hán Việt: chiết thân · Pinyin: zhé shēn

Tổng quan

chiết thân

Cấu tạo: (chiết) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiết thân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回身、轉身。《喻世明言.卷二六.沈小官一鳥害七命》:「驚得婆兒魂不附體,折身便走。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈身。谓卑躬屈节; 转身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈身。谓卑躬屈节。 2.转身。