折辨

zhé biàn chiết biện

Hán Việt: chiết biện · Pinyin: zhé biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (biện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分辯、解釋。《西遊記》第十回:「你出來!你出來!我與你到閻君處折辨折辨。」《初刻拍案驚奇》卷二三:「我聲張起來,去告訴了父親,當官告你,看你如何折辨。」也作「辨折」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"折辩"。