折辱
chiết nhục
Hán Việt: chiết nhục · Pinyin: shé rǔ
Tổng quan
書 làm nhục; bị làm nhục。使受挫折和污辱。
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 làm nhục; bị làm nhục。使受挫折和污辱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挫折、凌辱。《史記.卷七.項羽本紀》:「諸侯吏卒乘勝多奴虜使之,輕折辱秦吏卒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侮辱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侮辱。
Eng
- Cihui 折辱 hérǔ* v. <wr.> humiliate