折過 zhé guò · chiết quá Hán Việt: chiết quá · Pinyin: zhé guò Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 過 (quá)Pinyinzhé guòHán Việtchiết quáCấu tạo折 + 過 · chiết + quá nghĩa thành phần: chiết + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代替;抵消。Tân Hoa Tự Điển 1.代替;抵消。EngCihui 折過 hēguò v.o. turn over