折還
chiết hoàn
Hán Việt: chiết hoàn · Pinyin: zhé hái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曲行。古代礼节,表示行进的一种步法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.曲行。古代礼节,表示行进的一种步法。
Eng
- Cihui 折還 héhuan v. pay in money for sth. lost
Hán Việt: chiết hoàn · Pinyin: zhé hái