折迭
chiết điệt
Hán Việt: chiết điệt · Pinyin: zhé dié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弯屈; 把物体的一部分翻转和另一部分贴拢; 重叠起伏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弯屈。 2.把物体的一部分翻转和另一部分贴拢。 3.重叠起伏。
Hán Việt: chiết điệt · Pinyin: zhé dié