折逋 zhé bū · chiết bô Hán Việt: chiết bô · Pinyin: zhé bū Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 逋 (bô)Pinyinzhé būHán Việtchiết bôCấu tạo折 + 逋 · chiết + bô nghĩa thành phần: chiết + bô