折還 zhé hái · chiết hoàn Hán Việt: chiết hoàn · Pinyin: zhé hái Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 還 (hoàn)Pinyinzhé háiHán Việtchiết hoànCấu tạo折 + 還 · chiết + hoàn nghĩa thành phần: chiết + hoàn Nghĩa EngCihui 折還 héhuan v. pay in money for sth. lost