折鐺 zhé dāng · chiết đang Hán Việt: chiết đang · Pinyin: zhé dāng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 鐺 (đang)Pinyinzhé dāngHán Việtchiết đangCấu tạo折 + 鐺 · chiết + đang nghĩa thành phần: chiết + đang