折閱

zhé yuè chiết duyệt

Hán Việt: chiết duyệt · Pinyin: zhé yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uôn bán lỗ vốn. chiết duyệt chiết duyệt ☆Buôn bán lỗ vốn.

Eng

  • Cihui 折閱 héyuè v. sell at a loss