折關 zhé guān · chiết quan Hán Việt: chiết quan · Pinyin: zhé guān Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 關 (quan)Pinyinzhé guānHán Việtchiết quanCấu tạo折 + 關 · chiết + quan nghĩa thành phần: chiết + quan