折閱
chiết duyệt
Hán Việt: chiết duyệt · Pinyin: zhé yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓商品减价销售; 谓买主杀价。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓商品减价销售。 2.谓买主杀价。
Eng
- Cihui 折閱 héyuè v. sell at a loss
Hán Việt: chiết duyệt · Pinyin: zhé yuè