折難

zhé nán chiết nan

Hán Việt: chiết nan · Pinyin: zhé nán

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消除患难; 诘难;争辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.消除患难。 2.诘难;争辩。