折難 zhé nán · chiết nan Hán Việt: chiết nan · Pinyin: zhé nán Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 難 (nan)Pinyinzhé nánHán Việtchiết nanCấu tạo折 + 難 · chiết + nan nghĩa thành phần: chiết + nan