折页润湿装置

zhé yè rùn shī zhuāng zhìchiết hiệt nhuận thấp trang trí

Hán Việt: chiết hiệt nhuận thấp trang trí · Pinyin: zhé yè rùn shī zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 潤 (nhuận) + 濕 (thấp) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị làm ẩm

Đức

  • Handedict Falzbefeuchtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

折页存页滚筒 · 折页机三角板 · 折页机进纸处 · 装置在轴承上 · 折页机上层结构 · 折页机开本 · 折页滚筒直径比