折页滚筒直径比

zhé yè gǔn tóng zhí jìng bǐchiết hiệt cổn đồng trực kính bỉ

Hán Việt: chiết hiệt cổn đồng trực kính bỉ · Pinyin: zhé yè gǔn tóng zhí jìng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 直 (trực) + 徑 (kính) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ đường kính

Đức

  • Handedict Zylinderverhältnis (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折页机上层结构 · 折页存页滚筒 · 折页机三角板 · 折页机进纸处 · 折页润湿装置 · 折页机中的切断装置