折页机上层结构

zhé yè jī shàng céng jié gòuchiết hiệt ki thượng tằng kết cấu

Hán Việt: chiết hiệt ki thượng tằng kết cấu · Pinyin: zhé yè jī shàng céng jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 機 (ki) + 上 (thượng) + 層 (tằng) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc máy gấp

Đức

  • Handedict Falzaufbau, Falzwerkaufbau (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折页滚筒直径比 · 结构为可拆卸式 · 结构主义语言学 · 结构性中年危机 · 结构性矛盾突出 · 结构的同音异义 · 结構化查询语言 · 结構化程式编制