摺頁角 triệp hiệt giác Hán Việt: triệp hiệt giác Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 頁 (hiệt) + 角 (giác)Hán Việttriệp hiệt giácCấu tạo摺 + 頁 + 角 · triệp + hiệt + giác nghĩa thành phần: triệp + hiệt + giác Nghĩa EngCihui dog's-ear