折首 zhé shǒu · chiết thủ Hán Việt: chiết thủ · Pinyin: zhé shǒu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 首 (thủ)Pinyinzhé shǒuHán Việtchiết thủCấu tạo折 + 首 · chiết + thủ nghĩa thành phần: chiết + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斩首; 犹俯首。喻折服或投降。Tân Hoa Tự Điển 1.斩首。 2.犹俯首。喻折服或投降。