折鼎 zhé dǐng · chiết đỉnh Hán Việt: chiết đỉnh · Pinyin: zhé dǐng Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 鼎 (đỉnh)Pinyinzhé dǐngHán Việtchiết đỉnhCấu tạo折 + 鼎 · chiết + đỉnh nghĩa thành phần: chiết + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"折足覆餸"。