折龜 zhé guī · chiết quy Hán Việt: chiết quy · Pinyin: zhé guī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 龜 (quy)Pinyinzhé guīHán Việtchiết quyCấu tạo折 + 龜 · chiết + quy nghĩa thành phần: chiết + quy