撫世 fǔ shì · phủ thế Hán Việt: phủ thế · Pinyin: fǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 世 (thế)Pinyinfǔ shìHán Việtphủ thếCấu tạo撫 + 世 · phủ + thế nghĩa thành phần: phủ + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理天下; 盖世。抚﹐通"幠"。Tân Hoa Tự Điển 1.治理天下。 2.盖世。抚﹐通"幠"。