撫事

fǔ shì phủ sự

Hán Việt: phủ sự · Pinyin: fǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追思往事;感念时事; 犹临事﹐遇事; 招抚之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追思往事;感念时事。 2.犹临事﹐遇事。 3.招抚之事。