撫兵
phủ binh
Hán Việt: phủ binh · Pinyin: fǔ bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 执持兵器; 安抚士卒。清孔尚任《桃花扇》第九出出名为"抚兵"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.执持兵器。 2.安抚士卒。清孔尚任《桃花扇》第九出出名为"抚兵"。
Hán Việt: phủ binh · Pinyin: fǔ bīng