撫劍
phủ kiếm
Hán Việt: phủ kiếm · Pinyin: fǔ jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按剑; 指从戎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按剑。 2.指从戎。
Eng
- Cihui 撫劍 ǔjiàn v.o. 1. place the left hand on one's sword 2. hold a sword
Hán Việt: phủ kiếm · Pinyin: fǔ jiàn