撫化

fǔ huà phủ hóa

Hán Việt: phủ hóa · Pinyin: fǔ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓随物变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓随物变化。