撫叩 fǔ kòu · phủ khấu Hán Việt: phủ khấu · Pinyin: fǔ kòu Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 叩 (khấu)Pinyinfǔ kòuHán Việtphủ khấuCấu tạo撫 + 叩 · phủ + khấu nghĩa thành phần: phủ + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叩问﹐求解。Tân Hoa Tự Điển 1.叩问﹐求解。