撫哭 fǔ kū · phủ khốc Hán Việt: phủ khốc · Pinyin: fǔ kū Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 哭 (khốc)Pinyinfǔ kūHán Việtphủ khốcCấu tạo撫 + 哭 · phủ + khốc nghĩa thành phần: phủ + khốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚尸哀哭。Tân Hoa Tự Điển 1.抚尸哀哭。