抚喻 phủ dụ Hán Việt: phủ dụ Tổng quan Cấu tạo: 抚 (phủ) + 喻 (dụ)Hán Việtphủ dụCấu tạo抚 + 喻 · phủ + dụ nghĩa thành phần: phủ + dụ